Từ điển tiếng Việt
Tra cứu từ vựng Việt-Anh, nghĩa và câu ví dụ
Kết quả từ chính "túi mua hàng" (1)
túi mua hàng

Tiếng Anh
Danh từshopping bag
Tôi mang theo túi mua hàng.
I brought a shopping bag.
Từ liên quan "túi mua hàng" (0)
Không tìm thấy từ liên quan.
Cụm từ "túi mua hàng" (1)
Tôi mang theo túi mua hàng.
I brought a shopping bag.
